nụ áo thực

nụ áo thực

Nụ áo thực thường mọc hoang ở các bờ ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuốc hoặc loại thực vật: "nụ áo thực" tên gọi của một loài cây thân thảo, thường được biết đến với tên khoa học Solanum nigrum (còn gọi là cây lu lu đực, cây dại, hoặc "morelle noire" trong tiếng Pháp). Cây này quả mọng nhỏ, màu đen hoặc tím đen khi chín, thường mọc hoangnhiều nơi.
    • Bộ phận của cây: "nụ áo thực" cũng có thể chỉ các nụ hoa hoặc quả non của loài cây này, đôi khi được dùng trong y học cổ truyền hoặc làm thực phẩm sau khi chế biến kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Nụ áo thực mọc hoang rất nhiềubờ ruộng. (Loài cây này phát triển tự nhiêncác khu vực ven đồng ruộng.)
    • Người dân vùng quê thường hái nụ áo thực về làm thuốc. (Người dân nông thôn thường thu hoạch loại cây này để sử dụng trong y học dân gian.)
  • Danh từ (chỉ bộ phận cây):

    • Quả nụ áo thực chín màu đen bóng. (Quả của loài cây này khi chín màu đen óng ánh.)
    • Cần cẩn thận khi ăn nụ áo thực quả xanh có thể độc. (Cần thận trọng khi tiêu thụ bộ phận này quả chưa chín chứa chất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nụ áo thực" trong y học cổ truyền: thường được dùng để chỉ loại cây tính thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu.

    • Theo đông y, nụ áo thực có thể dùng để chữa mụn nhọt viêm da. (Theo y học cổ truyền, loại cây này công dụng điều trị các vấn đề về da.)
  • "nụ áo thực" trong ẩm thực: một số vùng dùng quả chín của cây để nấu canh hoặc xào, nhưng phải qua chế biến kỹ.

    • Canh nụ áo thực món ăn dân dãnhiều tỉnh miền Tây. (Món canh từ loại cây này một món ăn phổ biếnvùng đồng bằng sông Cửu Long.)
Biến thể từ gần giống
  • dại (danh từ): tên gọi khác của cây Solanum nigrum, thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • dại mọc um tùm sau vườn. (Loại cây này mọc nhiềukhu vực sau vườn.)
  • Lu lu đực (danh từ): một tên gọi khác của "nụ áo thực", phổ biếnmiền Bắc Việt Nam.

    • Lu lu đực thường được dùng làm thuốc nam. (Loại cây này thường được sử dụng trong các bài thuốc dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đen: tên gọi chỉ loại cây quả đen, tương tự "nụ áo thực".
  • Morelle noire: tên tiếng Pháp của loài cây này, thường thấy trong tài liệu thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • "Nụ áo thực chín đen, ai ăn nhớ coi chừng": câu nói dân gian nhắc nhở về tính độc của quả xanh sự an toàn khi sử dụng.
    • tôi thường dặn: "Nụ áo thực chín đen, ai ăn nhớ coi chừng". ( tôi thường nhắc nhở về sự nguy hiểm của quả chưa chín.)